poliovirus vaccine

poliovirus vaccine

A doctor administers the poliovirus vaccine to a child in a clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vắc-xin bại liệt: "poliovirus vaccine" một loại vắc-xin được điều chế từ vi-rút bại liệt (poliovirus) để tạo ra miễn dịch chống lại bệnh bại liệt (poliomyelitis). Đây một chế phẩm y tế dùng để phòng ngừa bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có thể gây liệt vĩnh viễn.
dụ sử dụng
  • (Vắc-xin bại liệt được tiêm cho trẻ em với nhiều liều khác nhau.)
  • (Nhờ việc sử dụng rộng rãi vắc-xin bại liệt, bệnh bại liệt gần như đã bị xóa sổnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oral poliovirus vaccine (OPV)": vắc-xin bại liệt dạng uống, sử dụng vi-rút sống giảm độc lực.

    • The oral poliovirus vaccine is easier to administer in mass vaccination campaigns. (Vắc-xin bại liệt dạng uống dễ sử dụng hơn trong các chiến dịch tiêm chủng hàng loạt.)
  • "Inactivated poliovirus vaccine (IPV)": vắc-xin bại liệt bất hoạt, sử dụng vi-rút đã bị tiêu diệt.

    • The inactivated poliovirus vaccine is given by injection and is safer for immunocompromised individuals. (Vắc-xin bại liệt bất hoạt được tiêm qua đường tiêm an toàn hơn cho những người suy giảm miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Polio vaccine (n): vắc-xin bại liệt (dạng rút gọn phổ biến).
    • Polio vaccine has saved millions of lives. (Vắc-xin bại liệt đã cứu sống hàng triệu người.)
  • Poliomyelitis vaccine (n): vắc-xin phòng bệnh bại liệt (tên đầy đủ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Vaccine against polio: vắc-xin chống bệnh bại liệt.
  • Polio immunization: tiêm chủng phòng bại liệt (chỉ quá trình tiêm vắc-xin).
Các cụm từ liên quan
  • Administer the poliovirus vaccine: tiến hành tiêm vắc-xin bại liệt.

    • Nurses administer the poliovirus vaccine to infants at six weeks old. (Các y tá tiến hành tiêm vắc-xin bại liệt cho trẻ sơ sinh lúc sáu tuần tuổi.)
  • Develop immunity from the poliovirus vaccine: phát triển miễn dịch từ vắc-xin bại liệt.

    • Most children develop immunity from the poliovirus vaccine after completing the full schedule. (Hầu hết trẻ em phát triển miễn dịch từ vắc-xin bại liệt sau khi hoàn thành lịch tiêm đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "poliovirus vaccine", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)

Từ chứa "poliovirus vaccine"